fence line
Định nghĩa
Danh từ: Đường ranh giới được tạo ra bởi một hàng rào.
Ví dụ sử dụng
- (Đường ranh giới hàng rào của khu đất đánh dấu ranh giới chính xác giữa hai trang trại.)
- (Chúng tôi đi dọc theo đường ranh giới hàng rào để kiểm tra xem có hư hỏng gì không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fence line" có thể được dùng để chỉ đường ranh giới vật lý nhưng cũng mang ý nghĩa ẩn dụ về sự phân chia hoặc ranh giới trong bối cảnh xã hội hoặc pháp lý.
- The fence line between the two properties became a source of dispute. (Đường ranh giới hàng rào giữa hai bất động sản đã trở thành nguồn gốc của tranh chấp.)
- Trong nông nghiệp, "fence line" thường dùng để chỉ ranh giới để quản lý đất đai hoặc chăn thả gia súc.
- Cattle often gather along the fence line during feeding time. (Gia súc thường tụ tập dọc theo đường ranh giới hàng rào vào giờ cho ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Fence (danh từ): hàng rào.
- The wooden fence needs painting. (Hàng rào gỗ cần sơn lại.)
- Boundary line (danh từ): đường ranh giới (không nhất thiết có hàng rào).
- The boundary line between the two countries is clearly marked. (Đường ranh giới giữa hai quốc gia được đánh dấu rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Property line: đường ranh giới tài sản.
- The property line is marked by a stone wall. (Đường ranh giới tài sản được đánh dấu bằng bức tường đá.)
- Borderline: ranh giới (thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hơn).
- The borderline between acceptable and unacceptable behavior is often unclear. (Ranh giới giữa hành vi chấp nhận được và không chấp nhận được thường không rõ ràng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "fence line".
Thành ngữ liên quan
- "On the fence": do dự, không quyết định (thành ngữ này không trực tiếp liên quan đến "fence line" nhưng dùng từ "fence").
- I'm still on the fence about which car to buy. (Tôi vẫn còn do dự về việc mua xe nào.)